công lực

công lực

Anh ấy có công lực rất thâm hậu trong lĩnh vực nghiên cứu này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức mạnh, năng lực hoặc khả năng thực hiện công việc: "Công lực" chỉ sức mạnh nội tại, năng lực hoặc khả năng để hoàn thành một nhiệm vụ, công việc nào đó, thường mang tính cá nhân hoặc nội tại của một đối tượng.
    • Sức mạnh, uy lực (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Trong một số lĩnh vực như thuật, nghệ thuật hoặc chuyên môn, từ này có thể ám chỉ đến trình độ, uy lực hoặc sức mạnh thực sự của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy công lực rất thâm hậu trong lĩnh vực nghiên cứu này. (Anh ấy năng lực rất sâu sắc trong lĩnh vực nghiên cứu này.)
    • Vị già vẫn giữ được công lực đáng nể. (Vị già vẫn giữ được sức mạnh/uy lực đáng nể.)
    • Để giải quyết vấn đề phức tạp này, cần phải công lực của cả một tập thể. (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, cần phải năng lực của cả một tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công lực nội tại": sức mạnh, năng lực bên trong.

    • Thành công của anh ta chủ yếu dựa vào công lực nội tại chứ không phải nhờ sự giúp đỡ bên ngoài. (Thành công của anh ta chủ yếu dựa vào năng lực bên trong chứ không phải nhờ sự giúp đỡ bên ngoài.)
  • "Dốc hết công lực": cố gắng hết sức, dồn hết năng lực.

    • Đội bóng đã dốc hết công lực để giành chiến thắng trong hiệp phụ. (Đội bóng đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng trong hiệp phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Năng lực (danh từ): khả năng, sức thực hiện công việc.

    • ấy năng lực lãnh đạo xuất sắc. ( ấy khả năng lãnh đạo xuất sắc.)
  • Khả năng (danh từ): cái có thể làm được.

    • Tôi tin vào khả năng vượt khó của anh ấy. (Tôi tin vào cái có thể vượt khó của anh ấy.)
  • Uy lực (danh từ): sức mạnh tính áp chế, khiến người khác phải kính nể, tuân theo.

    • Uy lực của vị tướng khiến quân địch khiếp sợ. (Sức mạnh áp chế của vị tướng khiến quân địch khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sức mạnh: lực lượng, khả năng tạo ra tác động.
  • Nội lực: sức mạnh tiềm ẩn bên trong (thường dùng trong thuật, tu luyện).
  • Bản lĩnh: năng lực phẩm chất vững vàng trước thử thách.
Lưu ý
  • Từ "công lực" trong tiếng Việt hiện đại ít phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày có thể bị nhầm lẫn với từ "công lực" trong tham chiếu từ điển (có nghĩa là "lực lượng công an, cảnh sát"). Nghĩa phổ biến được giải thíchđây nghĩa chỉ năng lực, sức mạnh nội tại.
  • Nghĩa "lực lượng cảnh sát" (police force) thường được viết "công lực" (với dấu hỏi) một từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại. Từ phổ biến hiện nay cho khái niệm này "lực lượng công an" hoặc "cảnh sát".